изоля́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cách điện, cách nhiệt, cách âmдействиеsự
- Để riêng ra, để cách biệt, cô lập, cách lyср. изолировать
- — băng cách điệnлентаразг.
- — chất cách điệnслой диэлектринаcách nhiệt, cách âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изоля́ция | изоля́ции |
| Sinh cách | изоля́ции | изоля́ций |
| Tặng cách | изоля́ции | изоля́циям |
| Đối cách | изоля́цию | изоля́ции |
| Công cụ cách | изоля́цией, изоля́циею | изоля́циями |
| Giới cách | изоля́ции | изоля́циях |