изоля́ция изоляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cách điện, cách nhiệt, cách âmдействиеsự
  2. Để riêng ra, để cách biệt, cô lập, cách lyср. изолировать
  3. — băng cách điệnлентаразг.
  4. — chất cách điệnслой диэлектринаcách nhiệt, cách âm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизоля́цияизоля́ции
Sinh cáchизоля́цииизоля́ций
Tặng cáchизоля́цииизоля́циям
Đối cáchизоля́циюизоля́ции
Công cụ cáchизоля́цией, изоля́циеюизоля́циями
Giới cáchизоля́цииизоля́циях

Từ liên quan