изоли́роваться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- tự cách ly, tự cô lập, tự tách biệt, tự biệt lập
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изоли́руюсь |
| ты | изоли́руешься |
| он / она / оно | изоли́руется |
| мы | изоли́руемся |
| вы | изоли́руетесь |
| они | изоли́руются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изоли́ровался |
| Giống cái | изоли́ровалась |
| Giống trung | изоли́ровалось |
| Số nhiều | изоли́ровались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изоли́руйся |
| Số nhiều | изоли́руйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изоли́рующийся | изоли́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изоли́руясь | изолировавшись |