изокли́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đường đẳng nghiêng, đường đẳng góc nghiêng
- đường đẳng nghiêng, đẳng nghiêng tuyến
- đường đẳng nghiêng, đường đẳng góc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изокли́на | изокли́ны |
| Sinh cách | изокли́ны | изокли́н |
| Tặng cách | изокли́не | изокли́нам |
| Đối cách | изокли́ну | изокли́ны |
| Công cụ cách | изокли́ной, изокли́ною | изокли́нами |
| Giới cách | изокли́не | изокли́нах |