изокли́на изоклина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đường đẳng nghiêng, đường đẳng góc nghiêng
  2. đường đẳng nghiêng, đẳng nghiêng tuyến
  3. đường đẳng nghiêng, đường đẳng góc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизокли́наизокли́ны
Sinh cáchизокли́ныизокли́н
Tặng cáchизокли́неизокли́нам
Đối cáchизокли́нуизокли́ны
Công cụ cáchизокли́ной, изокли́ноюизокли́нами
Giới cáchизокли́неизокли́нах