изодра́ться изодраться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị rách nát, bị sờn rách, bị rách toạc, bị rách tung tóe

Chia động từ

Tương lai
яиздеру́сь
тыиздерёшься
он / она / оноиздерётся
мыиздерёмся
выиздерётесь
онииздеру́тся
Quá khứ
Giống đựcизодра́лся
Giống cáiизодрала́сь
Giống trungизодра́лось//изодрало́сь
Số nhiềuизодра́лись//изодрали́сь
Mệnh lệnh
Số ítиздери́сь
Số nhiềuиздери́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изодра́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изодра́вшись