изогло́сса
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đường đẳng ngữ, đẳng ngữ tuyến
- đường đẳng ngữ, đường đẳng âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изогло́сса | изогло́ссы |
| Sinh cách | изогло́ссы | изогло́сс |
| Tặng cách | изогло́ссе | изогло́ссам |
| Đối cách | изогло́ссу | изогло́ссы |
| Công cụ cách | изогло́ссой, изогло́ссою | изогло́ссами |
| Giới cách | изогло́ссе | изогло́ссах |