изогло́сса изоглосса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đường đẳng ngữ, đẳng ngữ tuyến
  2. đường đẳng ngữ, đường đẳng âm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизогло́ссаизогло́ссы
Sinh cáchизогло́ссыизогло́сс
Tặng cáchизогло́ссеизогло́ссам
Đối cáchизогло́ссуизогло́ссы
Công cụ cáchизогло́ссой, изогло́ссоюизогло́ссами
Giới cáchизогло́ссеизогло́ссах