изобрази́ться изобразиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hiện ra, xuất hiện, phản chiếu, được miêu tả

Chia động từ

Tương lai
яизображу́сь
тыизобрази́шься
он / она / оноизобрази́тся
мыизобрази́мся
выизобрази́тесь
ониизобразя́тся
Quá khứ
Giống đựcизобрази́лся
Giống cáiизобрази́лась
Giống trungизобрази́лось
Số nhiềuизобрази́лись
Mệnh lệnh
Số ítизобрази́сь
Số nhiềuизобрази́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изобрази́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изобрази́вшись