изнурённость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự kiệt sức
  2. trạng thái mệt lử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизнурённость—
Sinh cáchизнурённости—
Tặng cáchизнурённости—
Đối cáchизнурённость—
Công cụ cáchизнурённостью—
Giới cáchизнурённости—