изно́с износ

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Mòn, hao mòn, hư hỏng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизно́с—
Sinh cáchизно́са—
Tặng cáchизно́су—
Đối cáchизно́с—
Công cụ cáchизно́сом—
Giới cáchизно́се—

Ví dụ

  • испытание на износ
    [sự] thử mòn
  • этой материи нет износа
    vải này rất bền, vải này khó sờn

Từ liên quan