измы́ливаться измыливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị dùng hết, bị tiêu thụ hết, bị cạn, bị hết

Chia động từ

Hiện tại
яизмы́ливаюсь
тыизмы́ливаешься
он / она / оноизмы́ливается
мыизмы́ливаемся
выизмы́ливаетесь
ониизмы́ливаются
Quá khứ
Giống đựcизмы́ливался
Giống cáiизмы́ливалась
Giống trungизмы́ливалось
Số nhiềuизмы́ливались
Mệnh lệnh
Số ítизмы́ливайся
Số nhiềuизмы́ливайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизмы́ливающийсяизмы́ливавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизмы́ливаясьизмыливавшись