измоча́ливаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị sờn, bị rách nát, bị mòn, bị tan rã
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | измоча́ливаюсь |
| ты | измоча́ливаешься |
| он / она / оно | измоча́ливается |
| мы | измоча́ливаемся |
| вы | измоча́ливаетесь |
| они | измоча́ливаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | измоча́ливался |
| Giống cái | измоча́ливалась |
| Giống trung | измоча́ливалось |
| Số nhiều | измоча́ливались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | измоча́ливайся |
| Số nhiều | измоча́ливайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | измоча́ливающийся | измоча́ливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | измоча́ливаясь | измочаливавшись |