измельче́ние измельчение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nghiền nhỏ, tán nhỏ, xé nhỏ, giã nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизмельче́ниеизмельче́ния
Sinh cáchизмельче́нияизмельче́ний
Tặng cáchизмельче́ниюизмельче́ниям
Đối cáchизмельче́ниеизмельче́ния
Công cụ cáchизмельче́ниемизмельче́ниями
Giới cáchизмельче́нииизмельче́ниях