изма́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Kiệt sức, kiệt lực, mệt lử
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изма́тываюсь |
| ты | изма́тываешься |
| он / она / оно | изма́тывается |
| мы | изма́тываемся |
| вы | изма́тываетесь |
| они | изма́тываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изма́тывался |
| Giống cái | изма́тывалась |
| Giống trung | изма́тывалось |
| Số nhiều | изма́тывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изма́тывайся |
| Số nhiều | изма́тывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изма́тывающийся | изма́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изма́тываясь | изматывавшись |