изма́заться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Bẩn, bôi bẩn, nhọ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | изма́жусь |
| ты | изма́жешься |
| он / она / оно | изма́жется |
| мы | изма́жемся |
| вы | изма́жетесь |
| они | изма́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изма́зался |
| Giống cái | изма́залась |
| Giống trung | изма́залось |
| Số nhiều | изма́зались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изма́жься |
| Số nhiều | изма́жьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | изма́завшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | изма́завшись |
Ví dụ
- измазаться чернилами[bị] bẩn mực
- измазаться красками[bị] lấm sơn