излёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tầm bay, điểm rơi, cuối quỹ đạo, tầm xa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизлётизлёты
Sinh cáchизлётаизлётов
Tặng cáchизлётуизлётам
Đối cáchизлётизлёты
Công cụ cáchизлётомизлётами
Giới cáchизлётеизлётах