излёт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tầm bay, điểm rơi, cuối quỹ đạo, tầm xa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | излёт | излёты |
| Sinh cách | излёта | излётов |
| Tặng cách | излёту | излётам |
| Đối cách | излёт | излёты |
| Công cụ cách | излётом | излётами |
| Giới cách | излёте | излётах |