излу́чина
danh từbất động vật
Nghĩa
- Khúc cong, khúc uốn, chỗ ngoặt, chỗ rẽ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | излу́чина | излу́чины |
| Sinh cách | излу́чины | излу́чин |
| Tặng cách | излу́чине | излу́чинам |
| Đối cách | излу́чину | излу́чины |
| Công cụ cách | излу́чиной, излу́чиною | излу́чинами |
| Giới cách | излу́чине | излу́чинах |