излуча́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Phát ra, tỏa ra, bực xạ, phát xạ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | излуча́юсь |
| ты | излуча́ешься |
| он / она / оно | излуча́ется |
| мы | излуча́емся |
| вы | излуча́етесь |
| они | излуча́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | излуча́лся |
| Giống cái | излуча́лась |
| Giống trung | излуча́лось |
| Số nhiều | излуча́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | излуча́йся |
| Số nhiều | излуча́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | излуча́ющийся | излуча́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | излуча́ясь | излучавшись |