излуча́ться излучаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phát ra, tỏa ra, bực xạ, phát xạ

Chia động từ

Hiện tại
яизлуча́юсь
тыизлуча́ешься
он / она / оноизлуча́ется
мыизлуча́емся
выизлуча́етесь
ониизлуча́ются
Quá khứ
Giống đựcизлуча́лся
Giống cáiизлуча́лась
Giống trungизлуча́лось
Số nhiềuизлуча́лись
Mệnh lệnh
Số ítизлуча́йся
Số nhiềuизлуча́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизлуча́ющийсяизлуча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизлуча́ясьизлучавшись