излуча́ть излучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phát, tỏa, bức xạ, phát xạra
  2. sáng lênперен.

Chia động từ

Hiện tại
яизлуча́ю
тыизлуча́ешь
он / она / оноизлуча́ет
мыизлуча́ем
выизлуча́ете
ониизлуча́ют
Quá khứ
Giống đựcизлуча́л
Giống cáiизлуча́ла
Giống trungизлуча́ло
Số nhiềuизлуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítизлуча́й
Số nhiềuизлуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизлуча́ющийизлуча́вший
Bị độngизлуча́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизлуча́яизлучав, излучавши

Ví dụ

  • излучать свет
    phát sáng, tỏa sáng, phát quang
  • её глаза излучатьают радость
    mắt chị ấy sáng lên niềm vui, nỗi hân hoan rực sáng trong mắt nàng