излуча́тель
danh từbất động vật
Nghĩa
- bộ phát, bộ bức xạ, máy phát, thiết bị phát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | излуча́тель | излуча́тели |
| Sinh cách | излуча́теля | излуча́телей |
| Tặng cách | излуча́телю | излуча́телям |
| Đối cách | излуча́тель | излуча́тели |
| Công cụ cách | излуча́телем | излуча́телями |
| Giới cách | излуча́теле | излуча́телях |