изло́жница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khuôn đúc thỏi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изло́жница | изло́жницы |
| Sinh cách | изло́жницы | изло́жниц |
| Tặng cách | изло́жнице | изло́жницам |
| Đối cách | изло́жницу | изло́жницы |
| Công cụ cách | изло́жницей, изло́жницею | изло́жницами |
| Giới cách | изло́жнице | изло́жницах |