излага́ться излагаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được trình bày, được mô tả, được nêu ra, được diễn đạt

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / оноизлага́ется
мы—
вы—
ониизлага́ются
Quá khứ
Giống đựcизлага́лся
Giống cáiизлага́лась
Giống trungизлага́лось
Số nhiềuизлага́лись

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизлага́ющийсяизлага́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизлага́ясьизлагавшись