излага́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được trình bày, được mô tả, được nêu ra, được diễn đạt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | излага́ется |
| мы | — |
| вы | — |
| они | излага́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | излага́лся |
| Giống cái | излага́лась |
| Giống trung | излага́лось |
| Số nhiều | излага́лись |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | излага́ющийся | излага́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | излага́ясь | излагавшись |