изла́вливать излавливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt được, tóm được

Chia động từ

Hiện tại
яизла́вливаю
тыизла́вливаешь
он / она / оноизла́вливает
мыизла́вливаем
выизла́вливаете
ониизла́вливают
Quá khứ
Giống đựcизла́вливал
Giống cáiизла́вливала
Giống trungизла́вливало
Số nhiềuизла́вливали
Mệnh lệnh
Số ítизла́вливай
Số nhiềuизла́вливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизла́вливающийизла́вливавший
Bị độngизла́вливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизла́вливаяизла́вливав, изла́вливавши