изла́вливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bắt được, tóm được
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изла́вливаю |
| ты | изла́вливаешь |
| он / она / оно | изла́вливает |
| мы | изла́вливаем |
| вы | изла́вливаете |
| они | изла́вливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изла́вливал |
| Giống cái | изла́вливала |
| Giống trung | изла́вливало |
| Số nhiều | изла́вливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изла́вливай |
| Số nhiều | изла́вливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изла́вливающий | изла́вливавший |
| Bị động | изла́вливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изла́вливая | изла́вливав, изла́вливавши |