изжо́га изжога

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đau rát thực quản, vị khí thống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизжо́гаизжо́ги
Sinh cáchизжо́гиизжо́г
Tặng cáchизжо́геизжо́гам
Đối cáchизжо́гуизжо́ги
Công cụ cáchизжо́гой, изжо́гоюизжо́гами
Giới cáchизжо́геизжо́гах