издо́льщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người cấy rẽ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | издо́льщик | издо́льщики |
| Sinh cách | издо́льщика | издо́льщиков |
| Tặng cách | издо́льщику | издо́льщикам |
| Đối cách | издо́льщика | издо́льщиков |
| Công cụ cách | издо́льщиком | издо́льщиками |
| Giới cách | издо́льщике | издо́льщиках |