изда́ньице
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cuốn sách nhỏ, ấn phẩm nhỏ, tập san nhỏ, sách nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изда́ньице | изда́ньица |
| Sinh cách | изда́ньица | изда́ньиц |
| Tặng cách | изда́ньицу | изда́ньицам |
| Đối cách | изда́ньице | изда́ньица |
| Công cụ cách | изда́ньицем | изда́ньицами |
| Giới cách | изда́ньице | изда́ньицах |