изготовля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chuẩn bị, sẵn sàng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изготовля́юсь |
| ты | изготовля́ешься |
| он / она / оно | изготовля́ется |
| мы | изготовля́емся |
| вы | изготовля́етесь |
| они | изготовля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изготовля́лся |
| Giống cái | изготовля́лась |
| Giống trung | изготовля́лось |
| Số nhiều | изготовля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изготовля́йся |
| Số nhiều | изготовля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изготовля́ющийся | изготовля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изготовля́ясь | изготовлявшись |