и́згарь изгарь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xỉ, cặn, tạp chất
  2. xỉ, than xỉ, chất thải luyện kim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́згарьи́згари
Sinh cáchи́згарии́згарей
Tặng cáchи́згарии́згарям
Đối cáchи́згарьи́згари
Công cụ cáchи́згарьюи́згарями
Giới cáchи́згарии́згарях