и́згарь
danh từbất động vật
Nghĩa
- xỉ, cặn, tạp chất
- xỉ, than xỉ, chất thải luyện kim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́згарь | и́згари |
| Sinh cách | и́згари | и́згарей |
| Tặng cách | и́згари | и́згарям |
| Đối cách | и́згарь | и́згари |
| Công cụ cách | и́згарью | и́згарями |
| Giới cách | и́згари | и́згарях |