изгаля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chế giễu, nhạo báng, cười cợt, chế nhạo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изгаля́юсь |
| ты | изгаля́ешься |
| он / она / оно | изгаля́ется |
| мы | изгаля́емся |
| вы | изгаля́етесь |
| они | изгаля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изгаля́лся |
| Giống cái | изгаля́лась |
| Giống trung | изгаля́лось |
| Số nhiều | изгаля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изгаля́йся |
| Số nhiều | изгаля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изгаля́ющийся | изгаля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изгаля́ясь | изгалявшись |