изга́живать изгаживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bẩn, làm hỏng, làm ô uế

Chia động từ

Hiện tại
яизга́живаю
тыизга́живаешь
он / она / оноизга́живает
мыизга́живаем
выизга́живаете
ониизга́живают
Quá khứ
Giống đựcизга́живал
Giống cáiизга́живала
Giống trungизга́живало
Số nhiềuизга́живали
Mệnh lệnh
Số ítизга́живай
Số nhiềuизга́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизга́живающийизга́живавший
Bị độngизга́живаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизга́живаяизга́живав, изга́живавши