извращенка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ biến thái nữ, người phụ nữ lệch lạc, người phụ nữ đồi trụywoman
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | извраще́нка | извраще́нки |
| Sinh cách | извраще́нки | извраще́нок |
| Tặng cách | извраще́нке | извраще́нкам |
| Đối cách | извраще́нку | извраще́нок |
| Công cụ cách | извраще́нкой | извраще́нками |
| Giới cách | извраще́нке | извраще́нках |