извлече́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khai thácдобычаsự
- lấy ra, rút ra, kéo raдействиеsự
- tách raвыделениеsự
- đoạn tríchвыдержка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | извлече́ние | извлече́ния |
| Sinh cách | извлече́ния | извлече́ний |
| Tặng cách | извлече́нию | извлече́ниям |
| Đối cách | извлече́ние | извлече́ния |
| Công cụ cách | извлече́нием | извлече́ниями |
| Giới cách | извлече́нии | извлече́ниях |
Ví dụ
- извлечение корнямат. — [sự] khai căn