извива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cuộn lại, xoắn lại, uốn lượn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | извива́ю |
| ты | извива́ешь |
| он / она / оно | извива́ет |
| мы | извива́ем |
| вы | извива́ете |
| они | извива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | извива́л |
| Giống cái | извива́ла |
| Giống trung | извива́ло |
| Số nhiều | извива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | извива́й |
| Số nhiều | извива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | извива́ющий | извивавший |
| Bị động | извиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | извива́я | извивав, извивавши |