известкова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- bón vôi, xử lý bằng vôi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | известку́ю |
| ты | известку́ешь |
| он / она / оно | известку́ет |
| мы | известку́ем |
| вы | известку́ете |
| они | известку́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | известкова́л |
| Giống cái | известкова́ла |
| Giống trung | известкова́ло |
| Số nhiều | известкова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | известку́й |
| Số nhiều | известку́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | известку́ющий | известкова́вший |
| Bị động | известкуемый | известко́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | известку́я | известковавши |