извая́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | извая́ние | извая́ния |
| Sinh cách | извая́ния | извая́ний |
| Tặng cách | извая́нию | извая́ниям |
| Đối cách | извая́ние | извая́ния |
| Công cụ cách | извая́нием | извая́ниями |
| Giới cách | извая́нии | извая́ниях |