извая́ние изваяние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизвая́ниеизвая́ния
Sinh cáchизвая́нияизвая́ний
Tặng cáchизвая́ниюизвая́ниям
Đối cáchизвая́ниеизвая́ния
Công cụ cáchизвая́ниемизвая́ниями
Giới cáchизвая́нииизвая́ниях