изваля́ть извалять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bẩn, làm lấm lem, làm ướt sũng

Chia động từ

Tương lai
яизваля́ю
тыизваля́ешь
он / она / оноизваля́ет
мыизваля́ем
выизваля́ете
ониизваля́ют
Quá khứ
Giống đựcизваля́л
Giống cáiизваля́ла
Giống trungизваля́ло
Số nhiềuизваля́ли
Mệnh lệnh
Số ítизваля́й
Số nhiềuизваля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изваля́вший
Bị động—изва́лянный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изваля́в, извалявши