избёнка
danh từbất động vật
Nghĩa
- túp lều, chòi, nhà tranh, túp lều nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | избёнка | избёнки |
| Sinh cách | избёнки | избёнок |
| Tặng cách | избёнке | избёнкам |
| Đối cách | избёнку | избёнки |
| Công cụ cách | избёнкой, избёнкою | избёнками |
| Giới cách | избёнке | избёнках |