избира́ться избираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được bầu, được chọn

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизбирающийсяизбира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизбира́ясьизбиравшись