избира́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được bầu, được chọn
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | избирающийся | избира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | избира́ясь | избиравшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | избирающийся | избира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | избира́ясь | избиравшись |