избива́ть избивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh, đánh đập

Chia động từ

Hiện tại
яизбива́ю
тыизбива́ешь
он / она / оноизбива́ет
мыизбива́ем
выизбива́ете
ониизбива́ют
Quá khứ
Giống đựcизбива́л
Giống cáiизбива́ла
Giống trungизбива́ло
Số nhiềuизбива́ли
Mệnh lệnh
Số ítизбива́й
Số nhiềuизбива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизбива́ющийизбива́вший
Bị độngизбива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизбива́яизбивав, избивавши