изабе́лла
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- I-da-ben-la
- I-da-ben-laИноязычные аналоги
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изабе́лла | изабе́ллы |
| Sinh cách | изабе́ллы | изабе́лл |
| Tặng cách | изабе́лле | изабе́ллам |
| Đối cách | изабе́ллу | изабе́ллы |
| Công cụ cách | изабе́ллой, изабе́ллою | изабе́ллами |
| Giới cách | изабе́лле | изабе́ллах |