иждиве́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người được cấp dưỡng, người được nuôi dưỡng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иждиве́нка | иждиве́нки |
| Sinh cách | иждиве́нки | иждиве́нок |
| Tặng cách | иждиве́нке | иждиве́нкам |
| Đối cách | иждиве́нку | иждиве́нок |
| Công cụ cách | иждиве́нкой, иждиве́нкою | иждиве́нками |
| Giới cách | иждиве́нке | иждиве́нках |