иждиве́ние иждивение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự cấp dưỡng, sự nuôi dưỡngполное содержание
  2. kinh phí, quỹ, tiền bạcденьги, средства
  3. sự cấp dưỡng, sự hỗ trợ tài chính
  4. sự cấp dưỡng, sự hỗ trợ vật chấtполное содержание
  5. tiền bạc, vốn, kinh phíденьги, средства

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиждиве́ниеиждиве́ния
Sinh cáchиждиве́нияиждиве́ний
Tặng cáchиждиве́ниюиждиве́ниям
Đối cáchиждиве́ниеиждиве́ния
Công cụ cáchиждиве́ниемиждиве́ниями
Giới cáchиждиве́ниииждиве́ниях