иждиве́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự cấp dưỡng, sự nuôi dưỡngполное содержание
- kinh phí, quỹ, tiền bạcденьги, средства
- sự cấp dưỡng, sự hỗ trợ tài chính
- sự cấp dưỡng, sự hỗ trợ vật chấtполное содержание
- tiền bạc, vốn, kinh phíденьги, средства
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иждиве́ние | иждиве́ния |
| Sinh cách | иждиве́ния | иждиве́ний |
| Tặng cách | иждиве́нию | иждиве́ниям |
| Đối cách | иждиве́ние | иждиве́ния |
| Công cụ cách | иждиве́нием | иждиве́ниями |
| Giới cách | иждиве́нии | иждиве́ниях |