иждиве́нец иждивенец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người sống nương nhờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиждиве́нециждиве́нцы
Sinh cáchиждиве́нцаиждиве́нцев
Tặng cáchиждиве́нцуиждиве́нцам
Đối cáchиждиве́нцаиждиве́нцев
Công cụ cáchиждиве́нцемиждиве́нцами
Giới cáchиждиве́нцеиждиве́нцах