ие́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Yên, i-ên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ие́на | ие́ны |
| Sinh cách | ие́ны | ие́н |
| Tặng cách | ие́не | ие́нам |
| Đối cách | ие́ну | ие́ны |
| Công cụ cách | ие́ной, ие́ною | ие́нами |
| Giới cách | ие́не | ие́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ие́на | ие́ны |
| Sinh cách | ие́ны | ие́н |
| Tặng cách | ие́не | ие́нам |
| Đối cách | ие́ну | ие́ны |
| Công cụ cách | ие́ной, ие́ною | ие́нами |
| Giới cách | ие́не | ие́нах |