иезуи́тство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự gian trá, mưu mô, thủ đoạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иезуи́тство | иезуи́тства |
| Sinh cách | иезуи́тства | иезуи́тств |
| Tặng cách | иезуи́тству | иезуи́тствам |
| Đối cách | иезуи́тство | иезуи́тства |
| Công cụ cách | иезуи́тством | иезуи́тствами |
| Giới cách | иезуи́тстве | иезуи́тствах |