идиома́тика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thành ngữ học, môn đặc ngữ
- thành ngữ, đặc ngữсовокупность идиом
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | идиома́тика | идиома́тики |
| Sinh cách | идиома́тики | идиома́тик |
| Tặng cách | идиома́тике | идиома́тикам |
| Đối cách | идиома́тику | идиома́тики |
| Công cụ cách | идиома́тикой, идиома́тикою | идиома́тиками |
| Giới cách | идиома́тике | идиома́тиках |