идиомати́зм идиоматизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thành ngữ, cách nói
  2. thành ngữ, tính thành ngữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchидиомати́змидиомати́змы
Sinh cáchидиомати́змаидиомати́змов
Tặng cáchидиомати́змуидиомати́змам
Đối cáchидиомати́змидиомати́змы
Công cụ cáchидиомати́змомидиомати́змами
Giới cáchидиомати́змеидиомати́змах