иди́ллия идиллия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cảnh điền viên
  2. thơ điền viênбуколика
  3. cuộc sống êm đềmсчастливое существование
  4. thiên đường, cảnh êm ấmсчастливое существование

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиди́ллияиди́ллии
Sinh cáchиди́ллиииди́ллий
Tặng cáchиди́ллиииди́ллиям
Đối cáchиди́ллиюиди́ллии
Công cụ cáchиди́ллиейиди́ллиями
Giới cáchиди́ллиииди́ллиях