идеогра́мма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chữ viết ghi ý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | идеогра́мма | идеогра́ммы |
| Sinh cách | идеогра́ммы | идеогра́мм |
| Tặng cách | идеогра́мме | идеогра́ммам |
| Đối cách | идеогра́мму | идеогра́ммы |
| Công cụ cách | идеогра́ммой, идеогра́ммою | идеогра́ммами |
| Giới cách | идеогра́мме | идеогра́ммах |