иде́йка идейка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ý tưởng, ý kiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиде́йкаиде́йки
Sinh cáchиде́йкииде́ек
Tặng cáchиде́йкеиде́йкам
Đối cáchиде́йкуиде́йки
Công cụ cáchиде́йкой, иде́йкоюиде́йками
Giới cáchиде́йкеиде́йках