иде́йка
danh từbất động vật
Nghĩa
- ý tưởng, ý kiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иде́йка | иде́йки |
| Sinh cách | иде́йки | иде́ек |
| Tặng cách | иде́йке | иде́йкам |
| Đối cách | иде́йку | иде́йки |
| Công cụ cách | иде́йкой, иде́йкою | иде́йками |
| Giới cách | иде́йке | иде́йках |