идеали́зм идеализм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa duy tâm
  2. thích lý tưởng hóaсклонность к идеализацииtính, sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchидеали́змидеали́змы
Sinh cáchидеали́змаидеали́змов
Tặng cáchидеали́змуидеали́змам
Đối cáchидеали́змидеали́змы
Công cụ cáchидеали́змомидеали́змами
Giới cáchидеали́змеидеали́змах