и́грывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chơi, diễn, biểu diễn, chơi thường xuyênrepeatedly, habitually; music
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | и́грываю |
| ты | и́грываешь |
| он / она / оно | и́грывает |
| мы | и́грываем |
| вы | и́грываете |
| они | и́грывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | и́грывал |
| Giống cái | и́грывала |
| Giống trung | и́грывало |
| Số nhiều | и́грывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | и́грывай |
| Số nhiều | и́грывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | игрывающий | игрывавший |
| Bị động | игрываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | и́грывая | игрывав, игрывавши |