и́грывать игрывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chơi, diễn, biểu diễn, chơi thường xuyênrepeatedly, habitually; music

Chia động từ

Hiện tại
яи́грываю
тыи́грываешь
он / она / онои́грывает
мыи́грываем
выи́грываете
онии́грывают
Quá khứ
Giống đựcи́грывал
Giống cáiи́грывала
Giống trungи́грывало
Số nhiềuи́грывали
Mệnh lệnh
Số ítи́грывай
Số nhiềuи́грывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngигрывающийигрывавший
Bị độngигрываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từи́грываяигрывав, игрывавши